Công an tỉnh Gia Laihttps://congan.gialai.gov.vn:/uploads/no-image.png
Thứ sáu - 03/04/2026 05:091650
Luật Giám định tư pháp năm 2025 – Luật số 105/2025/QH15, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 05/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/5/2026 – đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình cải cách tư pháp của Việt Nam. Bài viết này phân tích có hệ thống các điểm mới nổi bật của Luật, bao gồm: mở rộng xã hội hóa giám định, tăng cường quy định về hành vi bị nghiêm cấm, hoàn thiện thủ tục giám định, mở rộng thẩm quyền tổ chức, và bổ sung chế độ chính sách cho giám định viên.
Giám định viên kỹ thuật hình sự Công an tỉnh Gia Lai
MỞ ĐẦU:
Giám định tư pháp là hoạt động không thể thiếu trong nền tư pháp hiện đại, đóng vai trò cung cấp chứng cứ khoa học phục vụ cho quá trình giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, hành chính. Tại Việt Nam, sau hơn một thập kỷ áp dụng Luật Giám định tư pháp năm 2012 (sửa đổi năm 2020), thực tiễn tố tụng đã xuất hiện nhiều bất cập như: thời gian giám định kéo dài, kết luận giám định mâu thuẫn giữa các cơ quan, thiếu cơ chế xã hội hóa, và trách nhiệm của giám định viên chưa được quy định rõ ràng. Những yếu kém này không chỉ làm chậm tiến độ tố tụng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng xét xử.
Trước yêu cầu cấp bách đó, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Giám định tư pháp – Luật số 105/2025/QH15 – ngày 05/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/5/2026. Luật được xây dựng trên tinh thần thể chế hóa Chỉ thị số 54-CT/TW ngày 30/11/2025 của Bộ Chính trị về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác giám định tư pháp, đồng thời bám sát chủ trương cải cách tư pháp toàn diện trong kỷ nguyên mới. Bài viết này cung cấp một số quan điểm khách quan cụ thể và những điểm mới cốt lõi của Luật trong phục vụ công tác giám định tư pháp nói riêng và đóng góp vào sự hoàn thiện thể chế đối với công tác tố tụng hình sự nói chung. NỘI DUNG VỀ CÁC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA LUẬT GIÁM ĐỊNH TƯ PHÁP NĂM 2025: Bổ sung và hoàn thiện các hành vi bị nghiêm cấm
Một trong những cải cách đáng chú ý nhất của Luật Giám định tư pháp 2025 là việc sửa đổi, bổ sung toàn diện Điều 9 về các hành vi bị nghiêm cấm. So với quy định cũ, danh mục các hành vi cấm được mở rộng và làm rõ đáng kể, phản ánh những bài học rút ra từ thực tiễn tố tụng.
Luật nghiêm cấm hành vi từ chối tiếp nhận, thực hiện giám định tư pháp mà không có lý do chính đáng, đồng thời cấm từ chối đưa ra kết luận giám định trừ trường hợp có trở ngại khách quan. Quy định này nhằm khắc phục tình trạng các tổ chức, cá nhân giám định trốn tránh trách nhiệm, gây ách tắc tiến độ tố tụng. Đặc biệt, Luật cũng nghiêm cấm hành vi lạm dụng việc trưng cầu giám định tư pháp trong tố tụng hình sự để thay thế cho công tác điều tra hoặc thực hiện nghĩa vụ chứng minh của cơ quan tiến hành tố tụng – một điểm hoàn toàn mới, phân định rõ ranh giới giữa giám định tư pháp và điều tra tố tụng.
Một bổ sung quan trọng nữa là hành vi cố ý kéo dài thời gian ban hành kết luận giám định tư pháp bị mở rộng so với quy định cũ (chỉ cấm kéo dài thời gian thực hiện giám định), nhằm kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quy trình từ khi tiếp nhận đến khi ban hành kết luận cuối cùng. Điều này cũng đi kèm với cơ chế loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm cho người giám định trong một số trường hợp bất khả kháng – đảm bảo tính cân bằng và hợp lý trong chính sách pháp luật. Mở rộng xã hội hóa giám định tư pháp
Thể chế hóa Chỉ thị 54-CT/TW của Bộ Chính trị về đẩy mạnh xã hội hóa một số lĩnh vực giám định, Luật 2025 mở rộng đáng kể phạm vi các chuyên ngành cho phép thành lập Văn phòng giám định tư pháp ngoài công lập. Bên cạnh các lĩnh vực đã được phép từ trước như tài chính, ngân hàng, xây dựng, cổ vật, di vật, bản quyền tác giả, Luật mới bổ sung thêm các chuyên ngành ADN, tài liệu, kỹ thuật số và điện tử, dấu vết đường vân, và tài nguyên.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tư pháp, Luật đặt ra giới hạn quan trọng: các Văn phòng giám định tư pháp ngoài công lập không được thực hiện giám định ADN, tài liệu, kỹ thuật số và điện tử, dấu vết đường vân trong tố tụng hình sự, trừ trường hợp đặc biệt được cơ quan trưng cầu quyết định. Quy định này phản ánh sự thận trọng cần thiết: xã hội hóa được khuyến khích nhưng phải có lộ trình và kiểm soát chặt chẽ về chất lượng, nhất là trong các vụ án hình sự có hậu quả nghiêm trọng đối với quyền con người. Điều này cho thấy Việt Nam đang từng bước chuyển từ mô hình giám định tư pháp thuần túy công lập sang mô hình hỗn hợp (bán tập trung), vừa phát huy nguồn lực xã hội vừa bảo đảm kiểm soát chuyên môn, phù hợp với xu hướng cải cách tư pháp trên thế giới. Mở rộng thẩm quyền và năng lực tổ chức giám định công lập
Luật Giám định tư pháp 2025 có những điều chỉnh đáng kể về thẩm quyền của các tổ chức giám định công lập. Theo đó, tổ chức giám định tư pháp công lập của Viện kiểm sát nhân dân tối cao được mở rộng phạm vi hoạt động sang các chuyên ngành âm thanh, kỹ thuật số và điện tử – phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của tội phạm công nghệ cao trong bối cảnh chuyển đổi số.
Đặc biệt, Phòng kỹ thuật hình sự thuộc Công an tỉnh, thành phố được bổ sung thẩm quyền thực hiện giám định pháp y thương tích – ngoài nhiệm vụ giám định pháp y tử thi như hiện hành. Đây là bước đi thiết thực nhằm giải quyết áp lực quá tải của các tổ chức giám định pháp y trung ương, đồng thời rút ngắn thời gian giám định phục vụ điều tra, truy tố, xét xử ở cấp địa phương.
Về thẩm quyền bổ nhiệm giám định viên, Luật bổ sung quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm giám định viên tư pháp cho Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao đối với người làm việc tại cơ quan, đơn vị thuộc hệ thống Viện kiểm sát. Đây là sự điều chỉnh hợp lý nhằm đảm bảo tính độc lập và chuyên biệt của lực lượng giám định trong hệ thống tư pháp. Cải cách trình tự, thủ tục giám định
Trình tự, thủ tục giám định là vấn đề được Luật Giám định tư pháp 2025 điều chỉnh khá toàn diện. Luật bổ sung quy định rõ ràng về cơ chế đình chỉ việc thực hiện giám định khi vụ việc, vụ án bị đình chỉ giải quyết: người trưng cầu có nghĩa vụ thông báo bằng văn bản cho tổ chức, cá nhân giám định biết để kịp thời dừng hoạt động giám định đang thực hiện. Quy định này tuy nhỏ nhưng có ý nghĩa thực tiễn lớn, tránh lãng phí nguồn lực và tạo sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan.
Luật cũng quy định rõ ràng hơn các trường hợp từ chối thực hiện giám định, không thực hiện giám định, đồng thời rút ngắn thời gian giám định tư pháp nhằm đáp ứng yêu cầu tiến độ của hoạt động tố tụng. Một bước tiến quan trọng là việc ghi nhận cơ chế loại trừ, miễn, giảm trách nhiệm cho người giám định tư pháp trong hoạt động giám định – đây là quy định mới nhằm khuyến khích các chuyên gia đảm nhiệm công việc giám định mà không phải lo ngại về rủi ro pháp lý không đáng có.
Đáng chú ý, Luật bổ sung một điều riêng về đình chỉ việc thực hiện giám định – cơ chế vốn chưa có trong Luật Giám định tư pháp 2012 (sửa đổi bổ sung 2020). Đây là lần đầu tiên pháp luật Việt Nam quy định đầy đủ và có hệ thống về vòng đời của một quyết định giám định, từ khi tiếp nhận, thực hiện đến đình chỉ hoặc kết thúc.
Bên cạnh đó, Luật mới cũng đã bổ sung điều luật mới về phân cấp, quy định rõ trình tự, thủ tục tiếp nhận trưng cầu, thực hiện giám định tư pháp tại cơ quan cấp Trung ương và cấp tỉnh. Nguyên tắc phân cấp được thiết lập theo hướng: các vụ việc thông thường thuộc lĩnh vực chuyên ngành được giải quyết tại cấp tỉnh hoặc tổ chức giám định cấp tỉnh; chỉ khi cấp tỉnh không có năng lực hoặc vụ việc có yêu cầu đặc biệt mới chuyển lên trung ương. Điều này phân định trách nhiệm rõ ràng và giảm thiểu đáng kể tình trạng ách tắc. Bên cạnh đó, việc bổ sung nhiệm vụ cho tổ chức giám định công lập thuộc Công an tỉnh, thành phố được thực hiện giám định pháp y tử thi và pháp y thương tích là minh chứng cụ thể của phân cấp, trao quyền chủ động cho địa phương giải quyết các vụ án thông thường mà không cần chờ cơ quan trung ương.
Thời hạn giám định tư pháp và sự phù hợp với pháp luật tố tụng
Luật cũ quy định thời hạn giám định tối đa là 3 tháng cho vụ việc thông thường và 4 tháng cho vụ việc phức tạp - các mốc thời gian này không có sự liên kết rõ ràng với yêu cầu tiến độ của pháp luật tố tụng hình sự, dân sự và hành chính. Trong khi Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định nhiều thời hạn tố tụng chặt chẽ (tạm giam, điều tra, truy tố, xét xử), thì thời hạn giám định tư pháp lại không được điều chỉnh tương ứng, dẫn đến mâu thuẫn và xung đột trong thực tiễn. Đặc biệt ở các vụ án bắt tạm giam bị can, thời gian chờ kết quả giám định kéo dài có thể vượt quá thời hạn tạm giam, buộc cơ quan tố tụng phải gia hạn hoặc trả tự do trước khi có kết luận, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của các bên.
Luật Giám định tư pháp 2025 tiếp cận theo hướng khác biệt và tiến bộ hơn. Đối với các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định trong tố tụng hình sự, thời hạn thực hiện theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự - tức là ưu tiên tuân thủ khung thời gian của tố tụng. Đối với các trường hợp còn lại, thời hạn tối đa cho vụ việc phức tạp được rút ngắn từ 4 tháng xuống 3 tháng; đồng thời, bổ sung khung thời hạn 4 tháng cho vụ việc có tính chất đặc biệt phức tạp hoặc khối lượng công việc đặc biệt lớn. Cấu trúc 3 bậc thời hạn này thay thế cho cấu trúc 2 bậc trước đây, vừa tạo áp lực đúng mức vừa có đủ linh hoạt cho các trường hợp đặc thù, và quan trọng hơn - gắn kết với thực tiễn tố tụng thay vì tách rời. Tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm giám định viên và công nhận người, tổ chức giám định theo vụ việc
Luật Giám định tư pháp 2025 bổ sung điều kiện bắt buộc người đề nghị bổ nhiệm giám định viên phải hoàn thành khóa bồi dưỡng kiến thức pháp lý và nghiệp vụ giám định tư pháp trước khi bổ nhiệm. Đây là yêu cầu mới mang tính đột phá, nhằm đảm bảo giám định viên không chỉ am tường chuyên môn mà còn hiểu rõ địa vị pháp lý, quyền hạn và trách nhiệm của mình trong hoạt động tố tụng. Bên cạnh đó, Luật cũng bổ sung 06 điều mới quy định cụ thể về điều kiện công nhận, hủy bỏ công nhận người giám định tư pháp theo vụ việc; quyền và nghĩa vụ của người giám định tư pháp theo vụ việc; và điều kiện công nhận, hủy bỏ công nhận tổ chức giám định tư pháp theo vụ việc. Cơ chế giám định theo vụ việc giúp huy động được các chuyên gia kỹ thuật cao bên ngoài hệ thống công lập tham gia giải quyết các vụ án đặc thù, trong khi vẫn kiểm soát được chất lượng thông qua điều kiện công nhận rõ ràng. Chế độ, chính sách đối với người giám định tư pháp
Nhằm thu hút và giữ chân đội ngũ giám định viên có chuyên môn cao, Luật Giám định tư pháp 2025 sửa đổi, bổ sung chế độ, chính sách đối với người giám định tư pháp theo hướng đãi ngộ hợp lý hơn. Đây là một trong những giải pháp căn bản để giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực giám định chất lượng cao, vốn là nguyên nhân gián tiếp dẫn đến sự chậm trễ và kém chất lượng của công tác giám định trong thời gian qua.
Chính sách mới bao gồm các cơ chế bảo vệ tốt hơn cho giám định viên trước những áp lực, đe dọa từ bên ngoài. Luật nghiêm cấm hành vi đe dọa người giám định tư pháp đưa ra kết luận sai sự thật, qua đó khẳng định nguyên tắc độc lập, khách quan trong thực hành giám định. Song song với đó, cơ chế trách nhiệm pháp lý cũng được hoàn thiện, đảm bảo giám định viên vừa được bảo vệ khi thực thi đúng chức năng vừa phải chịu trách nhiệm khi có sai phạm.
Công tác giám định kỹ thuật hình sự ngày càng phát triển, hoàn thiện theo hướng khoa học hiện đại đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới
KẾT LUẬN:
Luật Giám định tư pháp năm 2025 là một cột mốc pháp lý quan trọng trong tiến trình cải cách tư pháp của nước ta. Với những điểm mới cơ bản về xã hội hóa giám định, hoàn thiện chế độ nghiêm cấm, mở rộng thẩm quyền tổ chức, cải cách thủ tục và chính sách đãi ngộ, Luật có tiềm năng lớn để giải quyết các điểm nghẽn lâu nay của công tác giám định tư pháp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Luật Giám định tư pháp số 105/2025/QH15, Quốc hội khóa XV thông qua ngày 05/12/2025.
2. Chỉ thị số 54-CT/TW ngày 30/11/2025 của Bộ Chính trị về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác giám định tư pháp, định giá tài sản.
3. Nghị quyết số 87/2025/UBTVQH15 ngày 10/7/2025 về điều chỉnh Chương trình lập pháp năm 2025.
4. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2025). Hoàn thiện thể chế về giám định tư pháp đáp ứng yêu cầu của hoạt động tố tụng. Ngày 03/11/2025.
5. Luật Giám định tư pháp năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018 và năm 2020).