Tinh thần “Không suy đoán có tội” trong công tác kiểm tra, giám sát và thi hành kỷ luật Đảng
Hoàng Ân
2026-03-05T02:10:21-05:00
2026-03-05T02:10:21-05:00
https://congan.gialai.gov.vn:/vi/news/van-ban-moi/tinh-than-khong-suy-doan-co-toi-trong-cong-tac-kiem-tra-giam-sat-va-thi-hanh-ky-luat-dang-9796.html
https://congan.gialai.gov.vn:/uploads/news/2026_03/picture4.png
Công an tỉnh Gia Lai
https://congan.gialai.gov.vn:/uploads/no-image.png
Trong hoạt động kiểm tra, giám sát và thi hành kỷ luật của Đảng, việc bảo đảm tính khách quan, trung thực và chính xác không chỉ là yêu cầu về đạo đức công vụ mà còn là căn cứ pháp lý nhằm duy trì sự trong sạch và tính chính danh của tổ chức.

Hiến pháp 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đặt ra nguyên tắc suy đoán vô tội để định hướng cho việc xây dựng và thực thi pháp luật hình sự: “Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật”; hệ thống quy định của Đảng không sử dụng thuật ngữ này. Tuy nhiên, tinh thần của nguyên tắc đó thể hiện xuyên suốt trong toàn bộ các quy định của công tác kiểm tra đảng, đặc biệt tại Điều 3 Quy định số 296-QĐ/TW ngày 30/5/2025 yêu cầu hoạt động kiểm tra phải khách quan, công minh, chính xác, kịp thời; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức đảng, đảng viên. Điều khoản này không chỉ quy định phương thức tổ chức hoạt động kiểm tra mà còn đóng vai trò là “vòng bảo vệ mềm”, ngăn chặn việc suy đoán hành vi vi phạm khi chưa có căn cứ đầy đủ.
Một số sai lệch trong thực tiễn thường không nằm ở văn bản, mà nằm ở cách thức tiếp cận của cán bộ kiểm tra. Khi quá trình kiểm tra dựa trên logic “đã có dấu hiệu phải chứng minh là vi phạm”, cán bộ kiểm tra đã chuyển từ xác minh chứng cứ sang hợp thức hóa nghi vấn. Điều này đi ngược với bản chất hoạt động kiểm tra – vốn đòi hỏi xác lập sự thật khách quan – và hình thành tâm lý coi người bị xem xét như chủ thể đã phạm sai lầm chính trị. Trên phương diện tổ chức, sự dịch chuyển từ “xác minh hành vi” sang “củng cố kết luận” là một biểu hiện của suy đoán có tội, dẫn tới hàng loạt sai lệch: Bỏ qua tình tiết giảm nhẹ, không đánh giá đầy đủ bối cảnh, bỏ trống việc phân tích động cơ và đặc biệt là xem nhẹ quyền giải trình của đảng viên.
Ở bình diện liên thông giữa hệ thống Đảng và hệ thống pháp luật Nhà nước, Điều 16 Quy định 296-QĐ/TW quy định việc xử lý trong công tác kiểm tra phải căn cứ vào thông tin chính thức từ cơ quan tiến hành tố tụng hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Nguyên tắc này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn: tổ chức đảng không được sử dụng tin đồn, báo chí, mô tả cảm tính hay suy luận xã hội làm nguồn xác thực. Mọi đánh giá chỉ có giá trị khi có căn cứ pháp lý hoặc chuyên môn được cơ quan chức năng xác nhận. Dưới góc độ nghiệp vụ, đây là “cơ chế khóa”, chặn đứng khả năng cấu trúc hóa suy đoán thành kết luận.
Khi xử lý kỷ luật, cơ sở chủ đạo là Quy định số 69-QĐ/TW ngày 06/7/2022 của Bộ Chính trị, được sửa đổi, bổ sung bằng Quy định số 264-QĐ/TW ngày 14/02/2025; Khoản 3, Điều 2 Quy định số 69 khẳng định: Việc kỷ luật phải căn cứ vào nội dung, tính chất, mức độ, hậu quả vi phạm và nguyên nhân vi phạm. Nguyên tắc này đặt trọng tâm vào hành vi thực tế đã được chứng minh, thay vì động cơ suy đoán hoặc phán xét cảm tính. Tuy nhiên, cũng chính tại đây tồn tại một thách thức nghiệp vụ: thuật ngữ “hậu quả” trong Quy định s69 mang tính định tính, chưa được lượng hóa đủ cụ thể.
Những khái niệm như “hậu quả ít nghiêm trọng”, “hậu quả nghiêm trọng”, “rất nghiêm trọng” xuất hiện xuyên suốt ở các nhóm hành vi, nhưng không có ngưỡng định lượng thống nhất (tài sản, thiệt hại ngân sách, tác động xã hội, ảnh hưởng uy tín tổ chức…). Khi tiêu chí phân loại hậu quả thiếu chuẩn hóa định lượng, việc đánh giá mức độ vi phạm phụ thuộc nhiều vào góc nhìn cảm nhận của cán bộ kiểm tra và tập thể xem xét. Đây chính là khoảng “độ trễ”, nơi nguyên tắc không suy đoán có tội dễ bị phá vỡ.
Trong bối cảnh đó, các tổ (đoàn) kiểm tra dễ mắc hai cực đoan: hoặc nâng hậu quả lên mức “nghiêm trọng” để bảo đảm an toàn chính trị, hoặc giảm nhẹ quá mức vì tâm lý nể nang. Cả hai thái cực đều dẫn đến hình thức kỷ luật không tương xứng với bản chất vi phạm do ý chí chủ quan chi phối.
Nhìn từ góc độ bảo vệ quy trình, tính định tính trong xác định hậu quả làm suy yếu vai trò của chứng cứ. Thay vì lượng hóa thiệt hại thực tế, tổ chức kiểm tra có thể chuyển sang đánh giá tác động mang tính “chính trị” hoặc “đạo đức”, vốn rất khó chứng minh. Điều này vô tình đặt cán bộ kiểm tra vào vị thế người phán xét đạo đức, thay vì người xác minh hành vi. Ở điểm này, công tác kiểm tra tách khỏi nền tảng “chứng cứ – phân tích – kết luận”, chuyển sang “đánh giá – cảm nhận – kết tội”. Khi đó, các cơ chế bảo vệ quyền giải trình và đánh giá khách quan của đảng viên có nguy cơ bị suy giảm hiệu lực thực tế.
Vấn đề lớn hơn nằm ở triết lý của kỷ luật Đảng, Quy định số 69 xác định mục tiêu kỷ luật nhằm bảo đảm sự trong sạch, thống nhất và sức chiến đấu của tổ chức, không nhằm trừng phạt nhưng nếu công tác kiểm tra dựa trên suy đoán có tội, tổ chức Đảng sẽ chuyển từ “xử lý nhằm ngăn ngừa và giáo dục” sang “xử lý phòng thủ” để bảo toàn hình ảnh. Điều này phá vỡ bản chất: từ phòng ngừa – giáo dục – ổn định sang trừng trị – răn đe. Sự thay đổi không chỉ ảnh hưởng đến từng đảng viên, mà còn làm bào mòn niềm tin nội bộ, tạo rạn nứt trong đội ngũ, và làm suy giảm tính chính danh của hoạt động kiểm tra.
Từ góc độ giải pháp, việc phát triển khung lượng hóa hậu quả là yêu cầu mang tính cấp tiến. Cần phân nhóm tiêu chí hậu quả theo các lớp: tác động vật chất cụ thể (ngân sách, tài sản, chi phí cơ hội), tác động tổ chức (đình trệ nhiệm vụ, ảnh hưởng đoàn kết), tác động xã hội (niềm tin, uy tín hệ thống), và tác động pháp lý (trách nhiệm hành chính – hình sự). Khi các yếu tố này được lượng hóa hoặc gắn ngưỡng chuẩn, cán bộ kiểm tra có thể đánh giá dựa trên hệ quy chuẩn, thay vì dựa vào suy luận chủ quan.
Tinh thần “không suy đoán có tội” trong công tác kiểm tra Đảng không phải là khẩu hiệu mang tính đạo đức, mà là cấu trúc phương pháp. Quy định 296 đặt ra nguyên tắc khách quan; Quy định 69 đặt ra nền tảng xử lý theo hậu quả; Quy định 264 bổ sung tinh chỉnh khung kỷ luật; nhưng khoảng trống định tính trong đánh giá hậu quả nếu không được kiểm soát sẽ trở thành “không gian suy đoán”. Việc bảo toàn kỷ luật Đảng chỉ trở nên hiệu quả khi đảng viên được xem xét trên hành vi đã chứng minh, không phải trên những điều người khác suy luận.
Có thể khẳng định rằng, tinh thần không suy đoán có tội trong công tác kiểm tra Đảng không phải là sự sao chép máy móc nguyên tắc tố tụng hình sự, mà là yêu cầu nội tại của phương pháp kiểm tra khách quan, công minh. Việc thiếu chuẩn hóa trong đánh giá hậu quả vi phạm nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ tạo ra không gian cho suy luận chủ quan, làm sai lệch bản chất xử lý kỷ luật. Do đó, việc hoàn thiện khung lượng hóa hậu quả và tăng cường phương pháp tiếp cận dựa trên chứng cứ là điều kiện quan trọng để bảo đảm kỷ luật Đảng thực sự mang tính giáo dục, phòng ngừa và củng cố niềm tin nội bộ.
Tác giả bài viết: Hoàng Ân